ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
炖肉
dùnròu
Thịt kho
Hán việt: độn nhục
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "炖肉" (dùnròu) mang nghĩa "Thịt kho", kết hợp bởi 炖 (dùn - độn): "Hầm" + 肉 (ròu - nhục): "Thịt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炖: Ngọn lửa hồng (火) cháy âm ỉ suốt thời gian đồn trú (屯) giúp nồi thịt chín nhừ thơm phức, nghĩa là ninh, hầm (炖). • Chữ 肉: Miếng thịt tươi nguyên với những đường vân thớ thịt rõ ràng bên trong (肉) là nguồn thực phẩm bổ dưỡng gọi là thịt (肉).

Thành phần cấu tạo

炖肉
dùnròu
Thịt kho
炖
dùn • độn
Hầm
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
屯
Đồn
Tích / âm đọc (bên phải)
肉
ròu • nhục
Thịt
肉
Bộ Nhục
Hình miếng thịt có thớ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thịt kho
Ví dụ (3)
māma妈妈zuò做de的dùnròu炖肉hěn很ruǎn软。
Thịt kho mẹ làm rất mềm.
The braised meat Mom made is very tender.
dùnròu炖肉pèi配mǐfàn米饭hěn很hǎochī好吃。
Thịt kho ăn với cơm rất ngon.
Braised meat goes great with rice.
zhè这guō锅dùnròu炖肉hái还yào要zài再zhǔ煮yíhuìr一会儿。
Nồi thịt kho này còn phải nấu thêm một lúc.
This pot of braised meat needs to cook for a little longer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây