炖肉
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "炖肉" (dùnròu) mang nghĩa "Thịt kho", kết hợp bởi 炖 (dùn - độn): "Hầm" + 肉 (ròu - nhục): "Thịt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炖: Ngọn lửa hồng (火) cháy âm ỉ suốt thời gian đồn trú (屯) giúp nồi thịt chín nhừ thơm phức, nghĩa là ninh, hầm (炖). • Chữ 肉: Miếng thịt tươi nguyên với những đường vân thớ thịt rõ ràng bên trong (肉) là nguồn thực phẩm bổ dưỡng gọi là thịt (肉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thịt kho
Ví dụ (3)
妈妈做的炖肉很软。
Thịt kho mẹ làm rất mềm.
The braised meat Mom made is very tender.
炖肉配米饭很好吃。
Thịt kho ăn với cơm rất ngon.
Braised meat goes great with rice.
这锅炖肉还要再煮一会儿。
Nồi thịt kho này còn phải nấu thêm một lúc.
This pot of braised meat needs to cook for a little longer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây