ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
滑行
huáxíng
Lăn trớn, trượt đi
Hán việt: hoạt hành
HSK 6
Động từ

Gợi nhớ

Như lướt trên mặt nước (氵) nhẵn bóng tựa khúc xương (骨 -> 滑 - hoạt), chiếc xe cứ thế nối bước (彳, 亍) di chuyển (行 - hành) theo quán tính mà "lăn trớn, trượt đi" (滑行).

Thành phần cấu tạo

滑行
huáxíng
Lăn trớn, trượt đi
滑
huá • hoạt
Trơn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
骨
Bộ Cốt
Bộ xương / âm đọc (bên phải)
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Lăn trớn, trượt đi
Ví dụ (3)
chē车zài在jiébīng结冰lùmiàn路面shàng上huáxíng滑行。
Xe trượt đi trên mặt đường đóng băng.
The car skidded on the icy road surface.
fēijī飞机jiàngluò降落hòu后jìxù继续huáxíng滑行。
Máy bay tiếp tục lăn sau khi hạ cánh.
The airplane continued to taxi after landing.
yǔtiān雨天shāchē刹车tài太jí急róngyì容易huáxíng滑行。
Ngày mưa phanh gấp quá dễ bị trượt đi.
Braking too hard on a rainy day can easily cause skidding.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây