资格证
—
Gợi nhớ
Từ "资格证" (zī gé zhèng) mang nghĩa "chứng chỉ hành nghề, giấy tư cách", kết hợp bởi 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 格 (gé - cách): "Mẫu" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 资格证
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chứng chỉ hành nghề, giấy tư cách
Ví dụ (3)
他最近考取了教师资格证。
Dạo này anh ấy đã thi lấy được chứng chỉ hành nghề giáo viên.
He recently obtained the teacher qualification certificate.
从事这个岗位必须持有相关资格证。
Đảm nhận vị trí này nhất định phải sở hữu chứng chỉ hành nghề liên quan.
Working in this position requires holding relevant qualification certificates.
请在面试时带上你的职业资格证。
Xin mang theo chứng chỉ hành nghề của bạn khi đi phỏng vấn.
Please bring your professional qualification certificate during interview.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây