ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
个人日记
gè rén rì jì
cuốn nhật ký riêng tư
Hán việt: cá nhân nhật ký
—

Gợi nhớ

Từ "个人日记" (gè rén rì jì) nghĩa là "cuốn nhật ký riêng tư", ghép bởi: 个 (gè): cái + 人 (rén): người + 日 (rì): ngày + 记 (jì): Nhớ.

Thành phần cấu tạo

个人日记
gè rén rì jì
cuốn nhật ký riêng tư
人
丨
日
讠
己

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cuốn nhật ký riêng tư
Ví dụ (3)
gèrénrìjì个人日记shì是jìlù记录xīnqíng心情de的hǎo好gōngjù工具。
Nhật ký cá nhân là công cụ tốt để ghi chép lại tâm trạng.
Personal diary is a good tool to record moods.
qǐng请zūnzhòng尊重tā他rén人de的yǐnsī隐私,búyào不要tōukàn偷看gèrénrìjì个人日记。
Xin hãy tôn trọng quyền riêng tư người khác, đừng xem lén nhật ký cá nhân.
Please respect others' privacy, don't peek at personal diaries.
tā她xíguàn习惯zài在shuì睡qián前xiěxiě写写gèrénrìjì个人日记。
Cô ấy có thói quen viết nhật ký cá nhân trước khi đi ngủ.
She is used to writing personal diary before going to sleep.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây