个人日记
—
Gợi nhớ
Từ "个人日记" (gè rén rì jì) nghĩa là "cuốn nhật ký riêng tư", ghép bởi: 个 (gè): cái + 人 (rén): người + 日 (rì): ngày + 记 (jì): Nhớ.
Thành phần cấu tạo
个人日记
cuốn nhật ký riêng tư
人
丨
日
讠
己
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cuốn nhật ký riêng tư
Ví dụ (3)
个人日记是记录心情的好工具。
Nhật ký cá nhân là công cụ tốt để ghi chép lại tâm trạng.
Personal diary is a good tool to record moods.
请尊重他人的隐私,不要偷看个人日记。
Xin hãy tôn trọng quyền riêng tư người khác, đừng xem lén nhật ký cá nhân.
Please respect others' privacy, don't peek at personal diaries.
她习惯在睡前写写个人日记。
Cô ấy có thói quen viết nhật ký cá nhân trước khi đi ngủ.
She is used to writing personal diary before going to sleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây