私家花园
—
Gợi nhớ
Từ "私家花园" (sī jiā huā yuán) mang nghĩa "khu vườn nhà riêng", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 花 (huā - hoa): "hoa" + 园 (yuán - viên): "Vườn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 私家花园
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khu vườn nhà riêng
Ví dụ (3)
这栋别墅带有一个漂亮的私家花园。
Căn biệt thự này có đi kèm một khu vườn riêng đẹp đẽ.
This villa comes with a beautiful private garden.
爷爷每天都在私家花园里浇花剪草。
Ông nội mỗi ngày đều tưới hoa tỉa cỏ trong khu vườn tư gia.
Grandpa waters flowers and trims grass in his private garden daily.
主人邀请我们在他的私家花园里喝茶。
Chủ nhà mời chúng tôi uống trà trong khu vườn riêng của ông.
The owner invited us to drink tea in his private garden.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây