优秀青年
—
Gợi nhớ
Từ "优秀青年" (yōu xiù qīng nián) nghĩa là "thanh niên ưu tú, người trẻ xuất sắc", ghép bởi: 优 (yōu): Xuất sắc + 秀 (xiù): đẹp + 青 (qīng): xanh + 年 (nián): năm.
Thành phần cấu tạo
优秀青年
thanh niên ưu tú, người trẻ xuất sắc
亻
尤
禾
乃
青
年
Phân tích từ 优秀青年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:thanh niên ưu tú, người trẻ xuất sắc
Ví dụ (3)
市政府表彰了一批十佳优秀青年。
Chính quyền thành phố đã tuyên dương một đợt mười thanh niên ưu tú xuất sắc nhất.
The city government commended ten outstanding youths.
优秀青年在各自岗位上奉献青春。
Các thanh niên ưu tú cống hiến tuổi trẻ trên vị trí công tác của mình.
Outstanding youths dedicate their youth at their posts.
他凭借突出的贡献被评为优秀青年。
Anh ấy nhờ cống hiến nổi bật đã được bình chọn là thanh niên ưu tú.
He was rated an outstanding youth due to prominent contributions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây