御花园
—
Gợi nhớ
Từ "御花园" (yù huā yuán) mang nghĩa "Ngự Hoa Viên, khu vườn hoàng gia", kết hợp bởi 御 (yù - ngự): "điều khiển xe/ngựa" + 花 (huā - hoa): "hoa" + 园 (yuán - viên): "Vườn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 御: Bước chân đi trên đường lớn (彳) nhưng biết lúc nào cần dừng xe tháo yên ngựa (卸) đúng phép tắc của bậc đế vương là điều khiển xe ngựa, ngự trị (御). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ngự Hoa Viên, khu vườn hoàng gia
Ví dụ (3)
故宫里的御花园保存得非常完好。
Ngự Hoa Viên trong Cố Cung được bảo tồn vô cùng hoàn hảo.
The Imperial Garden in the Forbidden City is extremely well-preserved.
皇帝常常在御花园里散步赏花。
Hoàng đế thường xuyên đi dạo ngắm hoa trong Ngự Hoa Viên.
The emperor often strolled and admired flowers in the Imperial Garden.
御花园里假山和古树错落有致。
Trong Ngự Hoa Viên núi giả và cây cổ thụ bố trí nhấp nhô đan xen rất trật tự.
Rockeries and ancient trees are beautifully arranged in the Imperial Garden.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây