偷猎者
—
Gợi nhớ
Từ "偷猎者" (tōu liè zhě) nghĩa là "kẻ săn bắn trộm, thợ săn trộm", ghép bởi: 偷 (tōu): trộm + 猎 (liè): Săn bắn + 者 (zhě): Người.
Thành phần cấu tạo
偷猎者
kẻ săn bắn trộm, thợ săn trộm
亻
俞
犭
昔
耂
日
Phân tích từ 偷猎者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kẻ săn bắn trộm, thợ săn trộm
Ví dụ (3)
警察抓获了非法捕猎野生动物的偷猎者。
Cảnh sát đã bắt giữ kẻ săn trộm đánh bắt trái phép động vật hoang dã.
Police arrested the poacher hunting animals.
偷猎者给野生物种带来了危害。
Kẻ săn trộm mang đến mối nguy hại cho các loài hoang dã.
Poachers bring harm to wild species.
护林员勇敢地与偷猎者斗争。
Nhân viên bảo vệ rừng dũng cảm đấu tranh với bọn săn trộm.
Rangers courageously fought against poachers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây