ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
日常用品
rì cháng yòng pǐn
đồ dùng hàng ngày
Hán việt: nhật thường dụng phẩm
—

Gợi nhớ

Từ "日常用品" (rì cháng yòng pǐn) nghĩa là "đồ dùng hàng ngày", ghép bởi: 日 (rì): ngày + 常 (cháng): thường + 用 (yòng): dùng + 品 (pǐn): Sản phẩm.

Thành phần cấu tạo

日常用品
rì cháng yòng pǐn
đồ dùng hàng ngày
日
⺌
冖
巾
用
口

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đồ dùng hàng ngày
Ví dụ (3)
chāoshì超市lǐ里bǎimǎn摆满le了gè各zhǒng种rìcháng日常yòngpǐn用品。
Trong siêu thị bày đầy đủ các loại đồ dùng hàng ngày.
Supermarkets are filled with various daily necessities.
chū出ménqián门前zhǔnbèi准备hǎo好xǐshù洗漱děng等rìcháng日常yòngpǐn用品。
Trước khi ra ngoài chuẩn bị tốt đồ dùng hàng ngày như vệ sinh cá nhân.
Prepare daily necessities like toiletries before going out.
tígāo提高rìcháng日常yòngpǐn用品de的zhìliàng质量yǔ与ānquánxìng安全性。
Nâng cao chất lượng và độ an toàn của đồ dùng hàng ngày.
Improve the quality and safety of daily necessities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây