词藻
—
Gợi nhớ
Từ "词藻" (cí zǎo) nghĩa là "từ ngữ hoa mỹ", ghép bởi: 词 (cí): từ + 藻 (zǎo): Tảo.
Thành phần cấu tạo
词藻
từ ngữ hoa mỹ
讠
司
艹
澡
Phân tích từ 词藻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:từ ngữ hoa mỹ
Ví dụ (3)
写文章要注重内容,不要光堆砌词藻。
Viết bài văn phải coi trọng nội dung, đừng chỉ xếp đặt từ ngữ hoa mỹ.
Writing articles should focus on content, not just piling poetic diction.
这篇散文词藻华丽,意境优美。
Bài tản văn này từ ngữ hoa mỹ, ý cảnh tuyệt đẹp.
This prose features ornate wording and beautiful imagery.
朴实的语言胜过华丽的词藻修饰。
Ngôn ngữ mộc mạc chân thành còn quý hơn những từ ngữ hoa mỹ trau chuốt.
Simple language is superior to excessive rhetorical wording.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây