词句
—
Gợi nhớ
Từ "词句" (cí jù) mang nghĩa "Từ ngữ, câu chữ", kết hợp bởi 词 (cí - từ): "từ" + 句 (jù - câu): "câu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 词: Lời nói (讠) được sắp xếp quản lý (司) theo quy tắc, mỗi đơn vị ngôn ngữ có nghĩa riêng là một từ 词, từ ngữ. • Chữ 句: Những lời từ miệng (口) nói ra được gói ghém (勹) trọn vẹn ý nghĩa từ đầu đến cuối tạo thành một câu văn, câu nói (句).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 词句
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Từ ngữ, câu chữ
Ví dụ (3)
他的文章词句优美,读起来非常有节奏感。
Bài văn của anh ấy câu chữ ưu mỹ, đọc lên rất có cảm giác nhịp điệu.
The words and phrases in his essay are graceful, and it reads with a great sense of rhythm.
写作时要注意词句的通顺,避免语病。
Khi viết lách cần chú ý sự thông suốt của từ ngữ câu chữ, tránh lỗi ngữ pháp.
When writing, pay attention to the smoothness of your words and sentences and avoid grammatical errors.
老师把作文中不恰当的词句做出了修改。
Giáo viên đã sửa chữa những câu chữ không thích hợp trong bài văn.
The teacher revised the inappropriate words and phrases in the essay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây