一句话
—
Gợi nhớ
Từ "一句话" (yíjùhuà) mang nghĩa "một câu nói; tóm lại", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 句 (jù - câu): "câu" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 句: Những lời từ miệng (口) nói ra được gói ghém (勹) trọn vẹn ý nghĩa từ đầu đến cuối tạo thành một câu văn, câu nói (句). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一句话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một câu nói; tóm lại
Ví dụ (3)
一句话,他不同意。
Tóm lại, anh ấy không đồng ý.
In short, he does not agree.
他只说了一句话。
Anh ấy chỉ nói một câu.
He only said one sentence.
一句话也能改变心情。
Một câu nói cũng có thể thay đổi tâm trạng.
A single sentence can also change one's mood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây