ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一句话
yíjùhuà
một câu nói; tóm lại
Hán việt: nhất câu thoại
—

Gợi nhớ

Từ "一句话" (yíjùhuà) mang nghĩa "một câu nói; tóm lại", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 句 (jù - câu): "câu" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 句: Những lời từ miệng (口) nói ra được gói ghém (勹) trọn vẹn ý nghĩa từ đầu đến cuối tạo thành một câu văn, câu nói (句). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).

Thành phần cấu tạo

一句话
yíjùhuà
một câu nói; tóm lại
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
句
jù • câu
câu
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một câu nói; tóm lại
Ví dụ (3)
yí一jù句huà话,tā他bù不tóngyì同意。
Tóm lại, anh ấy không đồng ý.
In short, he does not agree.
tā他zhǐ只shuō说le了yí一jù句huà话。
Anh ấy chỉ nói một câu.
He only said one sentence.
yí一jù句huà话yě也néng能gǎibiàn改变xīnqíng心情。
Một câu nói cũng có thể thay đổi tâm trạng.
A single sentence can also change one's mood.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây