导游词
—
Gợi nhớ
Từ "导游词" (dǎoyóucí) mang nghĩa "Lời thuyết minh hướng dẫn", kết hợp bởi 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt" + 游 (yóu - du): "bơi" + 词 (cí - từ): "từ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 词: Lời nói (讠) được sắp xếp quản lý (司) theo quy tắc, mỗi đơn vị ngôn ngữ có nghĩa riêng là một từ 词, từ ngữ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 导游词
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lời thuyết minh hướng dẫn
Ví dụ (3)
这位导游的导游词幽默生动,引得车上的游客阵阵欢笑与喝彩。
Lời thuyết minh của hướng dẫn viên này rất hài hước và sinh động, làm cho hành khách trên xe cười nói và vỗ tay không ngớt.
This tour guide's commentary was humorous and vivid, drawing waves of laughter and applause from the tourists on the bus.
备考导游资格证的考生必须熟记十篇以上的必考景点导游词。
Các thí sinh chuẩn bị thi lấy chứng chỉ hành nghề hướng dẫn viên phải ghi nhớ từ 10 bài thuyết minh danh thắng bắt buộc trở lên.
Candidates preparing for the tour guide qualification exam must memorize tour commentaries for more than ten required scenic spots.
这篇导游词对莫高窟的历史脉络和佛教造像艺术介绍得非常详尽。
Bài thuyết minh này giới thiệu vô cùng tường tận về mạch lịch sử và nghệ thuật tạc tượng Phật giáo của Hang Mạc Cao.
This tour commentary gives a very thorough introduction to the historical evolution and Buddhist statue art of the Mogao Caves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây