致词
—
Gợi nhớ
Từ "致词" (zhìcí) mang nghĩa "phát biểu, đọc lời chào mừng", kết hợp bởi 致 (zhì - trí): "gây ra" + 词 (cí - từ): "từ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致). • Chữ 词: Lời nói (讠) được sắp xếp quản lý (司) theo quy tắc, mỗi đơn vị ngôn ngữ có nghĩa riêng là một từ 词, từ ngữ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 致词
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ nội động
Nghĩa:phát biểu, đọc lời chào mừng
Ví dụ (3)
校长在开学典礼上致词,欢迎新同学。
Hiệu trưởng phát biểu tại lễ khai giảng để chào mừng học sinh mới.
The principal delivered a speech at the opening ceremony to welcome the new students.
经理代表公司向全体员工致词表示感谢。
Giám đốc thay mặt công ty phát biểu cảm ơn toàn thể nhân viên.
The manager made a speech on behalf of the company to express gratitude to all employees.
贵宾们轮流上台致词,祝贺婚礼圆满。
Các vị khách quý lần lượt lên sân khấu phát biểu chúc mừng đám cưới viên mãn.
The distinguished guests took turns going onstage to give speeches congratulating the couple on a wonderful wedding.
2
Động từ
Nghĩa:phát biểu, đọc lời chào mừng
Ví dụ (3)
校长在毕业典礼上发表了热情的致词。
Hiệu trưởng đã có bài phát biểu đầy nhiệt huyết tại lễ tốt nghiệp.
The principal delivered a passionate speech at the graduation ceremony.
晚宴开始前,主办方代表上台致词。
Trước khi bữa tiệc tối bắt đầu, đại diện ban tổ chức lên sân khấu phát biểu.
Before the banquet began, a representative of the organizers went on stage to deliver a speech.
他被邀请作为嘉宾在开幕式上致词。
Anh ấy được mời làm khách mời phát biểu tại lễ khai mạc.
He was invited as a guest of honor to deliver a speech at the opening ceremony.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây