锈迹
—
Gợi nhớ
Từ "锈迹" (xiù jì) mang nghĩa "vết gỉ sét", kết hợp bởi 锈 (xiù - tú): "gỉ sét" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锈: Kim loại (钅) mất vẻ đẹp (秀) theo thời gian, bề mặt bị oxy hóa, gỉ sét 锈. • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 锈迹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vết gỉ sét
Ví dụ (3)
铁管表面布满了明显的锈迹。
Bề mặt ống sắt phủ đầy những vết gỉ sét rõ ràng.
The iron pipe surface was covered with clear rust stains.
用除锈剂清理墙上的锈迹。
Dùng chất tẩy gỉ làm sạch vết gỉ trên tường.
Use rust remover to clean rust spots on the wall.
旧机器上依然保留着历史的锈迹。
Trên máy móc cũ vẫn lưu giữ những vết gỉ của lịch sử.
Old machines still retain rust stains of history.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây