ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
锈迹
xiù jì
vết gỉ sét
Hán việt: tú tích
—

Gợi nhớ

Từ "锈迹" (xiù jì) mang nghĩa "vết gỉ sét", kết hợp bởi 锈 (xiù - tú): "gỉ sét" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锈: Kim loại (钅) mất vẻ đẹp (秀) theo thời gian, bề mặt bị oxy hóa, gỉ sét 锈. • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).

Thành phần cấu tạo

锈迹
xiù jì
vết gỉ sét
锈
xiù • tú
gỉ sét
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên phải)
迹
jì • tích
Dấu vết
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vết gỉ sét
Ví dụ (3)
tiě铁guǎn管biǎomiàn表面bùmǎn布满le了míngxiǎn明显de的xiùjì锈迹。
Bề mặt ống sắt phủ đầy những vết gỉ sét rõ ràng.
The iron pipe surface was covered with clear rust stains.
yòng用chúxiù除锈jì剂qīnglǐ清理qiáng墙shàng上de的xiùjì锈迹。
Dùng chất tẩy gỉ làm sạch vết gỉ trên tường.
Use rust remover to clean rust spots on the wall.
jiù旧jīqì机器shàng上yīrán依然bǎoliú保留zhe着lìshǐ历史de的xiùjì锈迹。
Trên máy móc cũ vẫn lưu giữ những vết gỉ của lịch sử.
Old machines still retain rust stains of history.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây