每平方米
—
Gợi nhớ
Từ "每平方米" (měi píng fāng mǐ) nghĩa là "mỗi mét vuông", ghép bởi: 每 (měi): mỗi + 平 (píng): bằng phẳng + 方 (fāng): Vuông + 米 (mǐ): gạo.
Thành phần cấu tạo
每平方米
mỗi mét vuông
𠂉
母
干
丷
方
米
Phân tích từ 每平方米
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số lượng词
Nghĩa:mỗi mét vuông
Ví dụ (3)
这里的房价高达每平方米五万元。
Giá nhà ở đây cao tới 50.000 NDT mỗi mét vuông.
Housing prices here reach fifty thousand yuan per square meter.
这种地毯的价格是按每平方米计算的。
Giá của loại thảm này được tính theo mỗi mét vuông.
The price of this carpet is calculated per square meter.
房间的瓷砖用量按每平方米进行测算。
Lượng gạch men dùng cho căn phòng được đo tính theo mỗi mét vuông.
Tile usage for the room is calculated per square meter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây