得逞一时
—
Gợi nhớ
Từ "得逞一时" (dé chěng yì shí) nghĩa là "âm mưu mưu mẹo thành công trong chốc lát", ghép bởi: 得 (de / dé / děi): trợ từ kết cấu + 逞 (chěng): khoe khoang + 一 (yī): số một + 时 (shí): thời gian.
Thành phần cấu tạo
得逞一时
âm mưu mưu mẹo thành công trong chốc lát
彳
旦
寸
辶
呈
一
Phân tích từ 得逞一时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:âm mưu mưu mẹo thành công trong chốc lát
Ví dụ (3)
阴谋可能会得逞一时,但终会被揭穿。
Âm mưu có thể đắc chí một thời, nhưng rốt cuộc sẽ bị vạch trần.
Conspiracies may succeed temporarily, but will be exposed.
坏人虽然得逞一时,但必受惩罚。
Kẻ xấu tuy giở trò thành công tạm thời, nhưng nhất định chịu trừng phạt.
Though villains succeed for a time, punishment is certain.
不要因为得逞一时而洋洋得意。
Đừng vì đắc chí một thời mà huênh hoang tự đắc.
Don't be smug just because you succeeded temporarily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây