ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
非常热心
fēicháng rèxīn
vô cùng nhiệt tình
Hán việt: phi thường nhiệt tâm
—

Gợi nhớ

Từ "非常热心" (fēicháng rèxīn) nghĩa là "vô cùng nhiệt tình", ghép bởi: 非 (fēi): Không + 常 (cháng): thường + 热 (rè): nóng + 心 (xīn): trái tim.

Thành phần cấu tạo

非常热心
fēicháng rèxīn
vô cùng nhiệt tình
非
⺌
冖
巾
执
灬

Định nghĩa (1)

1
Tính từ / Cụm từ
Nghĩa:vô cùng nhiệt tình
Ví dụ (3)
línjū邻居āyí阿姨fēicháng非常rèxīn热心,jīngcháng经常bāngzhù帮助dàjiā大家。
Dì hàng xóm vô cùng nhiệt tình, thường xuyên giúp đỡ mọi người.
The neighbor aunt is very enthusiastic and often helps out.
tā他fēicháng非常rèxīn热心de地huídá回答le了wǒ我de的wèntí问题。
Anh ấy rất sốt sắng nhiệt tình trả lời câu hỏi của tôi.
He answered my questions very warmly.
dàjiā大家fēicháng非常rèxīn热心de地cānjiā参加zhìyuànzhě志愿者huódòng活动。
Mọi người rất nhiệt tình tham gia hoạt động tình nguyện viên.
Everyone warmly joined the volunteer activities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây