非常热心
—
Gợi nhớ
Từ "非常热心" (fēicháng rèxīn) nghĩa là "vô cùng nhiệt tình", ghép bởi: 非 (fēi): Không + 常 (cháng): thường + 热 (rè): nóng + 心 (xīn): trái tim.
Thành phần cấu tạo
非常热心
vô cùng nhiệt tình
非
⺌
冖
巾
执
灬
Phân tích từ 非常热心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Cụm từ
Nghĩa:vô cùng nhiệt tình
Ví dụ (3)
邻居阿姨非常热心,经常帮助大家。
Dì hàng xóm vô cùng nhiệt tình, thường xuyên giúp đỡ mọi người.
The neighbor aunt is very enthusiastic and often helps out.
他非常热心地回答了我的问题。
Anh ấy rất sốt sắng nhiệt tình trả lời câu hỏi của tôi.
He answered my questions very warmly.
大家非常热心地参加志愿者活动。
Mọi người rất nhiệt tình tham gia hoạt động tình nguyện viên.
Everyone warmly joined the volunteer activities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây