心脏地带
—
Gợi nhớ
Từ "心脏地带" (xīn zàng dì dài) mang nghĩa "khu vực trung tâm cốt lõi", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 脏 (zāng - tạng): "bẩn" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 脏: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) nếu lăn lộn nơi thôn trang bùn đất (庄) mà không tắm rửa sẽ trở nên dơ bẩn (脏). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心脏地带
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khu vực trung tâm cốt lõi
Ví dụ (3)
这家商场位于城市的政治心脏地带。
Trung tâm thương mại này nằm ở khu vực trái tim chính trị của thành phố.
This mall is located in the city's political heartland.
深入到商业心脏地带考察。
Đi sâu vào vùng trung tâm cốt lõi thương mại để khảo sát.
Go deep into the commercial heartland to inspect.
这片区域是工业的心脏地带。
Khu vực này là vùng trung tâm trái tim của ngành công nghiệp.
This region is the heartland of industry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây