数字签名
—
Gợi nhớ
Từ "数字签名" (shù zì qiān míng) mang nghĩa "chữ ký số", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 字 (zì - tự): "chữ" + 签 (qiān - thiêm): "ký" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chữ ký số
Ví dụ (3)
请在合同末尾加上数字签名。
Xin hãy thêm chữ ký số vào cuối hợp đồng.
Please add a digital signature at the end of the contract.
数字签名保证了文件的安全性。
Chữ ký số bảo đảm tính an toàn của tài liệu.
Digital signatures ensure document security.
系统会自动验证您的数字签名。
Hệ thống sẽ tự động xác thực chữ ký số của bạn.
The system will verify your digital signature automatically.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây