冬季运动
—
Gợi nhớ
Từ "冬季运动" (dōng jì yùn dòng) mang nghĩa "môn thể thao mùa đông", kết hợp bởi 冬 (dōng - đông): "Mùa đông" + 季 (jì - quý): "Mùa" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冬: Bước chân đi chậm rãi (夂) giữa tiết trời đóng băng lạnh giá (冫) báo hiệu đã bước vào mùa đông (冬). • Chữ 季: Những cây lúa non (禾) cứ đến kỳ lại sinh sôi nảy nở như đứa trẻ (子), đánh dấu sự luân chuyển của các mùa trong năm (季). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冬季运动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:môn thể thao mùa đông
Ví dụ (3)
滑雪和滑冰是常见的冬季运动。
Trượt tuyết và trượt băng là các môn thể thao mùa đông thường gặp.
Skiing and skating are common winter sports.
冬奥会极大地推动了我国冬季运动的发展。
Thế vận hội Mùa đông đã thúc đẩy cực kỳ lớn sự phát triển của các môn thể thao mùa đông nước ta.
The Winter Olympics greatly promoted the development of winter sports in our country.
参与冬季运动时要注意做好保暖防寒。
Khi tham gia các môn thể thao mùa đông cần chú ý làm tốt giữ ấm chống lạnh.
Pay attention to keeping warm and cold-resistant when participating in winter sports.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây