踝关节
—
Gợi nhớ
Từ "踝关节" (huái guān jié) nghĩa là "khớp cổ chân", ghép bởi: 踝 (huái): mắt cá chân (thành tố trong 脚踝) + 关 (guān): tắt + 节 (jié): tiết.
Thành phần cấu tạo
踝关节
khớp cổ chân
足
果
丷
天
艹
卩
Phân tích từ 踝关节
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khớp cổ chân
Ví dụ (3)
踢足球时不小心扭伤了踝关节。
Khi đá bóng không cẩn thận làm trật khớp cổ chân.
Accidental sprain of the ankle joint while playing soccer.
冰敷有助于减轻踝关节肿胀。
Chườm đá có lợi cho việc giảm bớt sưng tấy khớp cổ chân.
Ice compresses help reduce ankle joint swelling.
医生为伤者的踝关节打了绷带固定。
Bác sĩ đã quấn băng gạc cố định cho khớp cổ chân của người bị thương.
The doctor bandaged and fixed the injured person's ankle joint.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây