价格优势
—
Gợi nhớ
Từ "价格优势" (jià gé yōu shì) mang nghĩa "ưu thế về giá cả", kết hợp bởi 价 (jià / jie - giá): "Giá" + 格 (gé - cách): "Mẫu" + 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格). • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 价格优势
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ưu thế về giá cả
Ví dụ (3)
该厂产的产品凭借价格优势占领了市场。
Sản phẩm do xưởng đó sản xuất dựa vào ưu thế về giá cả đã chiếm lĩnh thị trường.
Products from this factory captured the market relying on price advantages.
相比进口品牌,国货具有明显的价格优势。
So với thương hiệu nhập khẩu, hàng nội địa sở hữu ưu thế về giá cả rõ rệt.
Compared to imported brands, domestic goods possess clear price edges.
商家通过直销模式保持价格优势。
Thương gia duy trì ưu thế về giá cả thông qua mô hình bán hàng trực tiếp.
Merchants maintain price advantages through direct selling models.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây