篮球赛
—
Gợi nhớ
Từ "篮球赛" (lán qiú sài) nghĩa là "trận đấu bóng rổ", ghép bởi: 篮 (lán): cái rổ + 球 (qiú): bóng + 赛 (sài): Cuộc thi.
Thành phần cấu tạo
篮球赛
trận đấu bóng rổ
⺮
监
王
求
宀
贝
Phân tích từ 篮球赛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trận đấu bóng rổ
Ví dụ (3)
今晚体育馆有一场精彩的篮球赛。
Tối nay nhà thi đấu có một trận đấu bóng rổ đặc sắc.
There is an exciting basketball match at the gymnasium tonight.
学校举办了迎新人篮球赛。
Trường học đã tổ chức giải đấu bóng rổ chào đón tân sinh viên.
The school hosted a welcoming basketball tournament.
同学们在场边为篮球赛加油助威。
Các học sinh ở bên lề sân reo hò cổ vũ cho trận đấu bóng rổ.
Students cheered by the court for the basketball game.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây