Gợi nhớ
Từ "专家门诊" (zhuān jiā mén zhěn) mang nghĩa "phòng khám chuyên gia", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 诊 (zhěn - chẩn): "chẩn đoán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 诊: Thầy thuốc nhẹ nhàng dùng lời nói (讠) thăm hỏi và tỉ mỉ quan sát từng sợi tóc nét mặt (㐱) của người bệnh để khám bệnh, chẩn đoán (诊).