ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
专家门诊
zhuān jiā mén zhěn
phòng khám chuyên gia
Hán việt: chuyên gia môn chẩn
—

Gợi nhớ

Từ "专家门诊" (zhuān jiā mén zhěn) mang nghĩa "phòng khám chuyên gia", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 诊 (zhěn - chẩn): "chẩn đoán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 诊: Thầy thuốc nhẹ nhàng dùng lời nói (讠) thăm hỏi và tỉ mỉ quan sát từng sợi tóc nét mặt (㐱) của người bệnh để khám bệnh, chẩn đoán (诊).

Thành phần cấu tạo

专家门诊
zhuān jiā mén zhěn
phòng khám chuyên gia
专
zhuān • chuyên
chuyên môn
专
Giản thể từ 專
Hình con quay chỉ xoay một hướng
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
门
mén • môn
môn (lượng từ cho môn học)
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)
诊
zhěn • chẩn
chẩn đoán
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
㐱
Chẩn
Nhiều / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phòng khám chuyên gia
Ví dụ (3)
māma妈妈bāng帮yéye爷爷yùyuē预约le了zhōusān周三de的zhuānjiā专家ménzhěn门诊。
Mẹ giúp ông nội đặt lịch phòng khám chuyên gia vào thứ Tư.
Mom booked a Wednesday specialist clinic appointment for Grandpa.
zhuānjiā专家ménzhěn门诊de的hào号yuán源fēicháng非常jǐnzhāng紧张。
Số lượng lượt đăng ký phòng khám chuyên gia vô cùng căng thẳng.
Registration slots for the expert outpatient service are very tight.
zhīmíng知名jiàoshòu教授zuòzhěn坐诊zhuānjiā专家ménzhěn门诊jiědá解答yíhuò疑惑。
Giáo sư nổi tiếng ngồi khám tại phòng khám chuyên gia giải đáp thắc mắc.
Well-known professors sit at the specialist clinic to answer patient doubts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây