粘土
—
Gợi nhớ
Từ "粘土" (nián tǔ) nghĩa là "đất sét", ghép bởi: 粘 (nián / zhān): dính + 土 (tǔ): Đất.
Thành phần cấu tạo
粘土
đất sét
米
占
土
Phân tích từ 粘土
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đất sét
Ví dụ (3)
捏陶器需要使用细腻的粘土。
Nặn đồ gốm cần sử dụng đất sét mịn màng.
Mold ceramic pottery requires using fine clay.
湿润的粘土黏性很大。
Đất sét ẩm ướt độ dính rất lớn.
Wet clay is highly adhesive.
工人在池塘底铺上一层粘土防漏水。
Công nhân trải lên đáy ao một lớp đất sét chống rò rỉ nước.
Workers spread a layer of clay at the pond bottom to prevent leakage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây