ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
粘土
nián tǔ
đất sét
Hán việt: niêm thổ
—

Gợi nhớ

Từ "粘土" (nián tǔ) nghĩa là "đất sét", ghép bởi: 粘 (nián / zhān): dính + 土 (tǔ): Đất.

Thành phần cấu tạo

粘土
nián tǔ
đất sét
米
占
土

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đất sét
Ví dụ (3)
niē捏táoqì陶器xūyào需要shǐyòng使用xìnì细腻de的niántǔ粘土。
Nặn đồ gốm cần sử dụng đất sét mịn màng.
Mold ceramic pottery requires using fine clay.
shīrùn湿润de的niántǔ粘土niánxìng黏性hěn很dà大。
Đất sét ẩm ướt độ dính rất lớn.
Wet clay is highly adhesive.
gōngrén工人zài在chítáng池塘dǐ底pù铺shàng上yì一céng层niántǔ粘土fáng防lòushuǐ漏水。
Công nhân trải lên đáy ao một lớp đất sét chống rò rỉ nước.
Workers spread a layer of clay at the pond bottom to prevent leakage.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây