性能指标
—
Gợi nhớ
Từ "性能指标" (xìng néng zhǐ biāo) mang nghĩa "chỉ tiêu hiệu năng/thông số", kết hợp bởi 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 能 (néng - năng): "có thể" + 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标).
Thành phần cấu tạo
性能指标
chỉ tiêu hiệu năng/thông số
性
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)
能
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
指
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
旨
Chỉ
Mục đích / âm đọc (bên phải)
标
木
Bộ Mộc
Cột gỗ dựng làm mốc (bên trái)
示
Bộ Thị
Chỉ thị, báo hiệu cho mọi người thấy (bên phải)
Phân tích từ 性能指标
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chỉ tiêu hiệu năng/thông số
Ví dụ (3)
该款芯片的各项性能指标全面达标。
Các chỉ tiêu hiệu năng của mẫu chip này đều đạt tiêu chuẩn toàn diện.
All performance indicators of this chip fully met standards.
工程师在检测发动机的性能指标。
Kỹ sư đang kiểm tra thông số kỹ thuật hiệu năng của động cơ.
Engineers are testing the engine's performance indicators.
购买设备前要仔细对比性能指标。
Trước khi mua thiết bị cần đối chiếu tỉ mỉ các chỉ tiêu hiệu năng.
Compare performance specifications carefully before buying equipment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây