铝材
—
Gợi nhớ
Từ "铝材" (lǚ cái) mang nghĩa "vật liệu nhôm", kết hợp bởi 铝 (lǚ - lữ): "nhôm (kim loại)" + 材 (cái - tài): "Vật liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铝: Thứ kim loại (钅) nhẹ bền được đúc thành từng tấm ghép đôi (吕) dùng rộng rãi trong đời sống chính là kim loại nhôm (铝). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铝材
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vật liệu nhôm
Ví dụ (3)
工厂采购了大批高品质铝材。
Nhà máy thu mua đợt lớn vật liệu nhôm chất lượng cao.
The factory purchased a large batch of high-quality aluminum materials.
这种铝材重量轻但强度很高。
Loại vật liệu nhôm này trọng lượng nhẹ nhưng độ bền rất cao.
This aluminum material is light in weight but high in strength.
铝材被切割成不同规格的零件。
Vật liệu nhôm được cắt thành linh kiện với các quy cách khác nhau.
Aluminum stock was cut into components of various specifications.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây