ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
铝材
lǚ cái
vật liệu nhôm
Hán việt: lữ tài
—

Gợi nhớ

Từ "铝材" (lǚ cái) mang nghĩa "vật liệu nhôm", kết hợp bởi 铝 (lǚ - lữ): "nhôm (kim loại)" + 材 (cái - tài): "Vật liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铝: Thứ kim loại (钅) nhẹ bền được đúc thành từng tấm ghép đôi (吕) dùng rộng rãi trong đời sống chính là kim loại nhôm (铝). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材).

Thành phần cấu tạo

铝材
lǚ cái
vật liệu nhôm
铝
lǚ • lữ
nhôm (kim loại)
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
吕
Lữ
Lữ / âm đọc (bên phải)
材
cái • tài
Vật liệu
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
才
Tài
Tài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vật liệu nhôm
Ví dụ (3)
gōngchǎng工厂cǎigòu采购le了dàpī大批gāopǐnzhì高品质lǚcái铝材。
Nhà máy thu mua đợt lớn vật liệu nhôm chất lượng cao.
The factory purchased a large batch of high-quality aluminum materials.
zhè这zhǒng种lǚcái铝材zhòngliàngqīng重量轻dàn但qiángdù强度hěn很gāo高。
Loại vật liệu nhôm này trọng lượng nhẹ nhưng độ bền rất cao.
This aluminum material is light in weight but high in strength.
lǚcái铝材bèi被qiēgē切割chéng成bùtóng不同guīgé规格de的língjiàn零件。
Vật liệu nhôm được cắt thành linh kiện với các quy cách khác nhau.
Aluminum stock was cut into components of various specifications.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây