ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
房价格
fáng jià gé
giá nhà cửa
Hán việt: phòng giá cách
—

Gợi nhớ

Từ "房价格" (fáng jià gé) nghĩa là "giá nhà cửa", ghép bởi: 房 (fáng): phòng + 价 (jià / jie): Giá + 格 (gé): Mẫu.

Thành phần cấu tạo

房价格
fáng jià gé
giá nhà cửa
户
方
亻
介
木
各

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giá nhà cửa
Ví dụ (3)
jìnniánlái近年来chéngshì城市de的fángjiàgé房价格bǎochí保持wěndìng稳定。
Những năm gần đây giá nhà cửa của thành phố giữ ở mức ổn định.
House prices in the city have remained stable in recent years.
jiāoqū郊区de的fángjiàgé房价格xiāngduì相对piányi便宜hěn很duō多。
Giá nhà cửa ở ngoại thành tương đối rẻ hơn nhiều.
Housing prices in the suburbs are relatively much cheaper.
mǎifáng买房qián前yào要guānzhù关注dāngdì当地de的fángjiàgé房价格zǒushì走势。
Trước khi mua nhà cần theo dõi xu hướng giá nhà địa phương.
Pay attention to local house price trends before buying a property.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây