房价格
—
Gợi nhớ
Từ "房价格" (fáng jià gé) nghĩa là "giá nhà cửa", ghép bởi: 房 (fáng): phòng + 价 (jià / jie): Giá + 格 (gé): Mẫu.
Thành phần cấu tạo
房价格
giá nhà cửa
户
方
亻
介
木
各
Phân tích từ 房价格
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giá nhà cửa
Ví dụ (3)
近年来城市的房价格保持稳定。
Những năm gần đây giá nhà cửa của thành phố giữ ở mức ổn định.
House prices in the city have remained stable in recent years.
郊区的房价格相对便宜很多。
Giá nhà cửa ở ngoại thành tương đối rẻ hơn nhiều.
Housing prices in the suburbs are relatively much cheaper.
买房前要关注当地的房价格走势。
Trước khi mua nhà cần theo dõi xu hướng giá nhà địa phương.
Pay attention to local house price trends before buying a property.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây