鸭绒被
—
Gợi nhớ
Từ "鸭绒被" (yā róng bèi) nghĩa là "chăn lông vịt", ghép bởi: 鸭 (yā): Vịt + 绒 (róng): Nhung + 被 (bèi): bị.
Thành phần cấu tạo
鸭绒被
chăn lông vịt
甲
鸟
纟
戎
衤
皮
Phân tích từ 鸭绒被
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chăn lông vịt
Ví dụ (3)
冬天盖上盖鸭绒被非常保暖。
Mùa đông đắp chăn lông vịt vô cùng giữ ấm.
Covering with a duck down duvet in winter is very warm.
这条鸭绒被轻盈又舒适。
Chiếc chăn lông vịt này nhẹ nhàng mà lại thoải mái.
This duck down quilt is light and comfortable.
晒干后的鸭绒被格外蓬松。
Chăn lông vịt sau khi phơi khô đặc biệt tơi xốp.
The duck down duvet became exceptionally fluffy after sun-drying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây