一百五十元
—
Gợi nhớ
Từ "一百五十元" (yī bǎi wǔ shí yuán) nghĩa là "một trăm năm mươi tệ", ghép bởi: 一 (yī): số một + 百 (bǎi): một trăm + 五 (wǔ): số năm + 十 (shí): số mười + 元 (yuán): đầu tiên.
Thành phần cấu tạo
一百五十元
một trăm năm mươi tệ
一
白
二
𠃌
十
儿
Phân tích từ 一百五十元
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số lượng từ
Nghĩa:một trăm năm mươi tệ
Ví dụ (3)
这双鞋子售价一百五十元。
Đôi giày này bán giá một trăm năm mươi tệ.
This pair of shoes costs one hundred and fifty yuan.
他花了一百五十元买了一张门票。
Anh ấy đã tiêu 150 tệ mua một chiếc vé vào cửa.
He spent one hundred and fifty yuan on an admission ticket.
费用一共是一百五十元。
Chi phí tổng cộng là 150 tệ.
Total cost comes to one hundred and fifty yuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây