ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一百五十元
yī bǎi wǔ shí yuán
một trăm năm mươi tệ
Hán việt: nhất bách ngũ thập nguyên
—

Gợi nhớ

Từ "一百五十元" (yī bǎi wǔ shí yuán) nghĩa là "một trăm năm mươi tệ", ghép bởi: 一 (yī): số một + 百 (bǎi): một trăm + 五 (wǔ): số năm + 十 (shí): số mười + 元 (yuán): đầu tiên.

Thành phần cấu tạo

一百五十元
yī bǎi wǔ shí yuán
một trăm năm mươi tệ
一
白
二
𠃌
十
儿

Định nghĩa (1)

1
Cụm số lượng từ
Nghĩa:một trăm năm mươi tệ
Ví dụ (3)
zhè这shuāng双xiézi鞋子shòujià售价yìbǎi一百wǔshí五十yuán元。
Đôi giày này bán giá một trăm năm mươi tệ.
This pair of shoes costs one hundred and fifty yuan.
tā他huā花le了yìbǎi一百wǔshí五十yuán元mǎi买le了yì一zhāng张ménpiào门票。
Anh ấy đã tiêu 150 tệ mua một chiếc vé vào cửa.
He spent one hundred and fifty yuan on an admission ticket.
fèiyòng费用yígòng一共shì是yìbǎi一百wǔshí五十yuán元。
Chi phí tổng cộng là 150 tệ.
Total cost comes to one hundred and fifty yuan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây