香蕉园
—
Gợi nhớ
Từ "香蕉园" (xiāng jiāo yuán) mang nghĩa "vườn chuối", kết hợp bởi 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm" + 蕉 (jiāo - tiêu): "Chuối" + 园 (yuán - viên): "Vườn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香). • Chữ 蕉: Loài cây thân thảo (艹) có lá bản to như bị nắng nướng (焦) và cho buồng quả chín vàng thơm ngọt chính là cây chuối (蕉). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 香蕉园
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vườn chuối
Ví dụ (3)
热带地区分布着大片香蕉园。
Khu vực nhiệt đới phân bố những vạt vườn chuối rộng lớn.
Large banana plantations are distributed in tropical regions.
农民在香蕉园里忙着采摘成熟的香蕉。
Nông dân bận rộn hái chuối chín trong vườn chuối.
Farmers are busy picking mature bananas in the plantation.
台风破坏了部分香蕉园。
Cơn bão đã làm tàn phá một bộ phận vườn chuối.
The typhoon destroyed part of the banana plantation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây