ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大闸蟹
dà zhá xiè
cua lông (hải sản)
Hán việt: đại sáp giải
—

Gợi nhớ

Từ "大闸蟹" (dà zhá xiè) mang nghĩa "cua lông (hải sản)", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 闸 (zhá - sáp): "cửa cống" + 蟹 (xiè - giải): "Con cua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 闸: Giữa khung cổng lớn (门) có lắp tấm chắn kiên cố như áo giáp (甲) hạ xuống để ngăn dòng nước lũ hoặc ngắt mạch điện là cửa cống, cầu dao điện (闸). • Chữ 蟹: Loài giáp xác dưới nước (虫) có đôi càng khỏe và lớp mai cứng có thể tháo tách ra (解) chính là con cua (蟹).

Thành phần cấu tạo

大闸蟹
dà zhá xiè
cua lông (hải sản)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
闸
zhá • sáp
cửa cống
门
Bộ Môn
Cánh cổng, khung cửa
甲
Chữ Giáp
Tấm lá chắn cứng cáp, biểu âm
蟹
xiè • giải
Con cua
解
Giải
Mở / âm đọc (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cua lông (hải sản)
Ví dụ (3)
qiūtiān秋天shì是chī吃dàzháxiè大闸蟹de的hǎo好jìjié季节。
Mùa thu là mùa tốt để ăn cua lông.
Autumn is a great season to eat hairy crabs.
zhēng蒸dàzháxiè大闸蟹bǎochí保持le了tā它de的yuánzhīyuánwèi原汁原味。
Hấp cua lông giữ nguyên được hương vị nguyên bản của nó.
Steaming Chinese mitten crabs preserves their original flavor.
péngyou朋友sònggěi送给wǒ我yì一xiāng箱dàzháxiè大闸蟹。
Bạn tặng cho tôi một thùng cua lông.
A friend gave me a box of Chinese mitten crabs.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây