大闸蟹
—
Gợi nhớ
Từ "大闸蟹" (dà zhá xiè) mang nghĩa "cua lông (hải sản)", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 闸 (zhá - sáp): "cửa cống" + 蟹 (xiè - giải): "Con cua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 闸: Giữa khung cổng lớn (门) có lắp tấm chắn kiên cố như áo giáp (甲) hạ xuống để ngăn dòng nước lũ hoặc ngắt mạch điện là cửa cống, cầu dao điện (闸). • Chữ 蟹: Loài giáp xác dưới nước (虫) có đôi càng khỏe và lớp mai cứng có thể tháo tách ra (解) chính là con cua (蟹).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cua lông (hải sản)
Ví dụ (3)
秋天是吃大闸蟹的好季节。
Mùa thu là mùa tốt để ăn cua lông.
Autumn is a great season to eat hairy crabs.
蒸大闸蟹保持了它的原汁原味。
Hấp cua lông giữ nguyên được hương vị nguyên bản của nó.
Steaming Chinese mitten crabs preserves their original flavor.
朋友送给我一箱大闸蟹。
Bạn tặng cho tôi một thùng cua lông.
A friend gave me a box of Chinese mitten crabs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây