秋冬季
—
Gợi nhớ
Từ "秋冬季" (qiū dōng jì) mang nghĩa "mùa thu đông", kết hợp bởi 秋 (qiū - thu): "Mùa thu" + 冬 (dōng - đông): "Mùa đông" + 季 (jì - quý): "Mùa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秋: Khi những bông lúa (禾) ngoài đồng chín vàng rực rỡ như ánh lửa (火) báo hiệu thời điểm gặt hái đã về chính là tiết trời mùa thu (秋). • Chữ 冬: Bước chân đi chậm rãi (夂) giữa tiết trời đóng băng lạnh giá (冫) báo hiệu đã bước vào mùa đông (冬). • Chữ 季: Những cây lúa non (禾) cứ đến kỳ lại sinh sôi nảy nở như đứa trẻ (子), đánh dấu sự luân chuyển của các mùa trong năm (季).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 秋冬季
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mùa thu đông
Ví dụ (3)
品牌发布了全新的秋冬季时装。
Thương hiệu phát hành thời trang mùa thu đông hoàn toàn mới.
Brand launched a brand new autumn-winter fashion line.
进入秋冬季要预防呼吸道疾病。
Bước vào mùa thu đông cần phòng ngừa bệnh đường hô hấp.
Entering autumn-winter season, prevent respiratory diseases.
秋冬季保湿霜销售非常火爆。
Kem dưỡng ẩm mùa thu đông doanh số bán ra vô cùng đắt hàng.
Autumn-winter moisturizing creams sell very hot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây