冬衣
HSK 4 (Chủ đề Quần áo/Mùa)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "冬衣" (dōngyī) mang nghĩa "Quần áo mùa đông", kết hợp bởi 冬 (dōng - đông): "Mùa đông" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冬: Bước chân đi chậm rãi (夂) giữa tiết trời đóng băng lạnh giá (冫) báo hiệu đã bước vào mùa đông (冬). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 冬衣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quần áo mùa đông, đồ đông.
Ví dụ (5)
天气转凉了,该把冬衣拿出来了。
Thời tiết chuyển lạnh rồi, đến lúc phải lôi quần áo mùa đông ra rồi.
The weather is getting cooler, so it's time to take out the winter clothes.
我们要为贫困地区的孩子捐赠冬衣。
Chúng ta cần quyên góp quần áo mùa đông cho trẻ em vùng nghèo.
We should donate winter clothes to children in impoverished areas.
商店里的冬衣正在打折。
Quần áo mùa đông trong cửa hàng đang giảm giá.
The winter clothes in the store are on sale.
这件冬衣很厚,非常保暖。
Bộ đồ đông này rất dày, giữ ấm cực tốt.
This winter coat is very thick and keeps you very warm.
虽然是春天了,但他还穿着冬衣。
Tuy đã là mùa xuân rồi, nhưng anh ấy vẫn đang mặc đồ mùa đông.
Although it's already spring, he is still wearing winter clothes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây