ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
价格低
jià gé dī
giá cả rẻ, giá thấp
Hán việt: giá cách đê
—

Gợi nhớ

Từ "价格低" (jià gé dī) nghĩa là "giá cả rẻ, giá thấp", ghép bởi: 价 (jià / jie): Giá + 格 (gé): Mẫu + 低 (dī): Thấp.

Thành phần cấu tạo

价格低
jià gé dī
giá cả rẻ, giá thấp
亻
介
木
各
氐

Định nghĩa (1)

1
Cụm tính từ
Nghĩa:giá cả rẻ, giá thấp
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款chǎnpǐn产品de的jiàgé价格dī低dàn但zhìliàng质量fēicháng非常hǎo好。
Giá cả của mẫu sản phẩm này rẻ nhưng chất lượng rất tốt.
This product has a low price, but its quality is very good.
pīfā批发gòumǎi购买de的jiàgé价格dīlián低廉de得duō多。
Giá mua bán sỉ rẻ hơn nhiều.
Wholesale purchase price is much lower.
xiāofèizhě消费者qīngxiàng倾向yú于gòumǎi购买jiàgé价格dī低qiě且shíyòng实用de的shāngpǐn商品。
Người tiêu dùng có xu hướng mua những sản phẩm giá cả rẻ lại thực dụng.
Consumers tend to buy products that have low prices and are practical.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây