价格低
—
Gợi nhớ
Từ "价格低" (jià gé dī) nghĩa là "giá cả rẻ, giá thấp", ghép bởi: 价 (jià / jie): Giá + 格 (gé): Mẫu + 低 (dī): Thấp.
Thành phần cấu tạo
价格低
giá cả rẻ, giá thấp
亻
介
木
各
氐
Phân tích từ 价格低
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:giá cả rẻ, giá thấp
Ví dụ (3)
这款产品的价格低但质量非常好。
Giá cả của mẫu sản phẩm này rẻ nhưng chất lượng rất tốt.
This product has a low price, but its quality is very good.
批发购买的价格低廉得多。
Giá mua bán sỉ rẻ hơn nhiều.
Wholesale purchase price is much lower.
消费者倾向于购买价格低且实用的商品。
Người tiêu dùng có xu hướng mua những sản phẩm giá cả rẻ lại thực dụng.
Consumers tend to buy products that have low prices and are practical.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây