主旋律
—
Gợi nhớ
Từ "主旋律" (zhǔ xuán lǜ) nghĩa là "giai điệu chính, chủ đề chủ đạo", ghép bởi: 主 (zhǔ): chủ + 旋 (xuán / xuàn): quay + 律 (lǜ): luật lệ.
Thành phần cấu tạo
主旋律
giai điệu chính, chủ đề chủ đạo
丶
王
方
疋
彳
聿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giai điệu chính, chủ đề chủ đạo
Ví dụ (3)
和平与发展是当今时代的主旋律。
Hòa bình và phát triển là chủ đề chính của thời đại ngày nay.
Peace and development are the main theme of the current era.
这部电影的主旋律让人感动。
Giai điệu chủ đạo của bộ phim này làm người xem cảm động.
The keynote melody of this movie is touching.
绿色环保成为了行业发展的主旋律。
Bảo vệ môi trường xanh đã trở thành chủ đề chính trong phát triển ngành.
Green environmental protection has become the main theme of industry development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây