ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
足球界
zú qiú jiè
làng túc cầu, giới bóng đá
Hán việt: túc cầu giới
—

Gợi nhớ

Từ "足球界" (zú qiú jiè) nghĩa là "làng túc cầu, giới bóng đá", ghép bởi: 足 (zú): Chân + 球 (qiú): bóng + 界 (jiè): biên giới.

Thành phần cấu tạo

足球界
zú qiú jiè
làng túc cầu, giới bóng đá
足
王
求
田
介

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:làng túc cầu, giới bóng đá
Ví dụ (3)
zhè这xiàng项jìshù技术tūpò突破yǐnbào引爆le了zhěnggè整个zúqiújiè足球界。
Đột phá kỹ thuật này đã chấn động toàn bộ giới bóng đá.
This technical breakthrough shook the entire football world.
tā他shì是zúqiújiè足球界gōngrèn公认de的dǐngjí顶级qiúyuán球员。
Anh ấy là cầu thủ đỉnh cao được công nhận trong làng túc cầu.
He is a recognized top player in the football community.
xīnwén新闻bàodào报道le了zúqiújiè足球界de的zuìxīn最新xiāoxi消息。
Báo chí đã đưa tin về những tin tức mới nhất của giới bóng đá.
The news reported the latest updates in the football world.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây