足球界
—
Gợi nhớ
Từ "足球界" (zú qiú jiè) nghĩa là "làng túc cầu, giới bóng đá", ghép bởi: 足 (zú): Chân + 球 (qiú): bóng + 界 (jiè): biên giới.
Thành phần cấu tạo
足球界
làng túc cầu, giới bóng đá
足
王
求
田
介
Phân tích từ 足球界
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:làng túc cầu, giới bóng đá
Ví dụ (3)
这项技术突破引爆了整个足球界。
Đột phá kỹ thuật này đã chấn động toàn bộ giới bóng đá.
This technical breakthrough shook the entire football world.
他是足球界公认的顶级球员。
Anh ấy là cầu thủ đỉnh cao được công nhận trong làng túc cầu.
He is a recognized top player in the football community.
新闻报道了足球界的最新消息。
Báo chí đã đưa tin về những tin tức mới nhất của giới bóng đá.
The news reported the latest updates in the football world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây