实现目标
—
Gợi nhớ
Từ "实现目标" (shí xiàn mù biāo) mang nghĩa "thực hiện mục tiêu, đạt được mục tiêu", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 目 (mù - mục): "mắt" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:thực hiện mục tiêu, đạt được mục tiêu
Ví dụ (3)
只要我们坚持努力,就一定能实现目标。
Chỉ cần chúng ta kiên trì nỗ lực, nhất định có thể đạt được mục tiêu.
As long as we persist and work hard, we can achieve our goals.
制定合理的计划有助于更快地实现目标。
Xây dựng kế hoạch hợp lý giúp thực hiện mục tiêu nhanh hơn.
Formulating a reasonable plan helps realize targets faster.
团队成员紧密配合,成功实现了既定目标。
Các thành viên đội ngũ phối hợp chặt chẽ, đã thực hiện thành công mục tiêu đề ra.
Team members cooperated closely and successfully achieved the set goal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây