ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
实现目标
shí xiàn mù biāo
thực hiện mục tiêu, đạt được mục tiêu
Hán việt: thực hiện mục tiêu
—

Gợi nhớ

Từ "实现目标" (shí xiàn mù biāo) mang nghĩa "thực hiện mục tiêu, đạt được mục tiêu", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 目 (mù - mục): "mắt" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标).

Thành phần cấu tạo

实现目标
shí xiàn mù biāo
thực hiện mục tiêu, đạt được mục tiêu
实
shí • thực
thực tế
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc
现
xiàn • hiện
hiện ra
王
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý tỏa sáng
见
Bộ Kiến
Nhìn thấy rõ ràng trước mắt
目
mù • mục
mắt
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng
标
biāo • tiêu
dấu hiệu
木
Bộ Mộc
Cột gỗ dựng làm mốc (bên trái)
示
Bộ Thị
Chỉ thị, báo hiệu cho mọi người thấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:thực hiện mục tiêu, đạt được mục tiêu
Ví dụ (3)
zhǐyào只要wǒmen我们jiānchí坚持nǔlì努力,jiù就yídìng一定néng能shíxiàn实现mùbiāo目标。
Chỉ cần chúng ta kiên trì nỗ lực, nhất định có thể đạt được mục tiêu.
As long as we persist and work hard, we can achieve our goals.
zhìdìng制定hélǐ合理de的jìhuà计划yǒuzhùyú有助于gèng更kuài快de地shíxiàn实现mùbiāo目标。
Xây dựng kế hoạch hợp lý giúp thực hiện mục tiêu nhanh hơn.
Formulating a reasonable plan helps realize targets faster.
tuánduì团队chéngyuán成员jǐnmì紧密pèihé配合,chénggōng成功shíxiàn实现le了jìdìng既定mùbiāo目标。
Các thành viên đội ngũ phối hợp chặt chẽ, đã thực hiện thành công mục tiêu đề ra.
Team members cooperated closely and successfully achieved the set goal.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây