不能平静
—
Gợi nhớ
Từ "不能平静" (bù néng píng jìng) nghĩa là "không thể bình tĩnh, xáo động", ghép bởi: 不 (bù): không + 能 (néng): có thể + 平 (píng): bằng phẳng + 静 (jìng): Yên tĩnh.
Thành phần cấu tạo
不能平静
không thể bình tĩnh, xáo động
一
个 (biến thể)
厶
月
匕匕
干
Phân tích từ 不能平静
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:không thể bình tĩnh, xáo động
Ví dụ (3)
听到这个好消息,他的心情久久不能平静。
Nghe thấy tin tốt này, lòng anh ấy lâu rồi không thể bình tĩnh.
Hearing this good news, his mood could not calm down for a long time.
看完那部电影后,我的内心不能平静。
Xem xong bộ phim đó, lòng tôi không thể lắng dịu.
After watching that movie, my heart could not remain calm.
遇到这么大的变故,谁的心情都不能平静。
Gặp phải biến cố lớn thế này, tâm trạng của ai cũng không thể bình tĩnh.
Encountering such a major change, nobody's mind could stay calm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây