荔枝果
—
Gợi nhớ
Từ "荔枝果" (lì zhī guǒ) mang nghĩa "quả vải, trái vải", kết hợp bởi 荔 (lì - lệ): "Quả vải (dùng trong 荔枝 lìzhī)" + 枝 (zhī - chi): "Cành" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荔: Dưới tán lá xanh của loài thảo mộc phương Nam (艹), ba nhánh cành hợp sức (劦) kết thành chùm quả vải đỏ mọng ngọt lịm (荔). • Chữ 枝: Cây (木) chia nhánh (支) tỏa ra, phần nhỏ mọc từ thân, cành 枝. • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 荔枝果
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quả vải, trái vải
Ví dụ (3)
夏天是荔枝果成熟的季节。
Mùa hè là mùa quả vải chín.
Summer is the season when lychee fruit ripens.
新鲜的荔枝果非常甜美多汁。
Quả vải tươi rất ngọt ngào nhiều nước.
Fresh lychee fruit is very sweet and juicy.
老爷爷买了一篮荔枝果送给孙子。
Ông nội đã mua một giỏ quả vải tặng cho cháu nội.
Grandpa bought a basket of lychee fruit for his grandson.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây