风靡一时
—
Gợi nhớ
Từ "风靡一时" (fēng mǐ yī shí) nghĩa là "rầm rộ một thời, gấy sốt một thời", ghép bởi: 风 (fēng): gió + 靡 (mí / mǐ): xa hoa + 一 (yī): số một + 时 (shí): thời gian.
Thành phần cấu tạo
风靡一时
rầm rộ một thời, gấy sốt một thời
几
乂
麻
非
一
日
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:rầm rộ một thời, gấy sốt một thời
Ví dụ (3)
这种发型曾经风靡一时。
Kiểu tóc này từng rộ lên rất thịnh hành một thời.
This hairstyle was fashionable for a time.
这款游戏曾经在学生中风靡一时。
Trò chơi này từng rất thịnh hành một thời trong học sinh.
This game was popular for a time among students.
这首歌曾风靡一时,人人都会唱。
Bài hát này từng thịnh hành một thời, ai ai cũng biết hát.
This song was popular for a time, and everyone could sing it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây