律师公会
—
Gợi nhớ
Từ "律师公会" (lǜ shī gōng huì) nghĩa là "đoàn luật sư, hiệp hội luật sư", ghép bởi: 律 (lǜ): luật lệ + 师 (shī): thầy giáo + 公 (gōng): công cộng + 会 (huì / kuài): có thể.
Thành phần cấu tạo
律师公会
đoàn luật sư, hiệp hội luật sư
彳
聿
师
八
厶
人
Phân tích từ 律师公会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đoàn luật sư, hiệp hội luật sư
Ví dụ (3)
他是律师公会的成员。
Anh ấy là thành viên của đoàn luật sư.
He is a member of the Bar Association.
律师公会举办了这次讲座。
Đoàn luật sư đã tổ chức buổi diễn thuyết này.
The Bar Association held this lecture.
你可以向律师公会寻求帮助。
Bạn có thể tìm kiếm sự trợ giúp từ đoàn luật sư.
You can seek help from the Bar Association.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây