ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
律师公会
lǜ shī gōng huì
đoàn luật sư, hiệp hội luật sư
Hán việt: luật sư công hội
—

Gợi nhớ

Từ "律师公会" (lǜ shī gōng huì) nghĩa là "đoàn luật sư, hiệp hội luật sư", ghép bởi: 律 (lǜ): luật lệ + 师 (shī): thầy giáo + 公 (gōng): công cộng + 会 (huì / kuài): có thể.

Thành phần cấu tạo

律师公会
lǜ shī gōng huì
đoàn luật sư, hiệp hội luật sư
彳
聿
师
八
厶
人

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đoàn luật sư, hiệp hội luật sư
Ví dụ (3)
tā他shì是lǜshī律师gōnghuì公会de的chéngyuán成员。
Anh ấy là thành viên của đoàn luật sư.
He is a member of the Bar Association.
lǜshī律师gōnghuì公会jǔbàn举办le了zhè这cì次jiǎngzuò讲座。
Đoàn luật sư đã tổ chức buổi diễn thuyết này.
The Bar Association held this lecture.
nǐ你kěyǐ可以xiàng向lǜshī律师gōnghuì公会xúnqiú寻求bāngzhù帮助。
Bạn có thể tìm kiếm sự trợ giúp từ đoàn luật sư.
You can seek help from the Bar Association.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây