不自在
—
Gợi nhớ
Từ "不自在" (bù zì zài) nghĩa là "gượng gạo, không tự nhiên, bối rối", ghép bởi: 不 (bù): không + 自 (zì): Tự bản thân + 在 (zài): đang.
Thành phần cấu tạo
不自在
gượng gạo, không tự nhiên, bối rối
一
个 (biến thể)
自
土
才
Phân tích từ 不自在
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:gượng gạo, không tự nhiên, bối rối
Ví dụ (3)
在不熟悉的人面前,他显得有些不自在。
Trước mặt người không quen biết, anh ấy tỏ ra có chút gượng gạo không tự nhiên.
In front of unfamiliar people, he felt a bit ill at ease.
穿这么正式的衣服让我感觉很不自在。
Mặc bộ quần áo trang trọng thế này khiến tôi cảm thấy rất gượng gạo.
Wearing such formal clothes makes me feel very uncomfortable.
别不自在,就把这里当成自己家。
Đừng ngại ngùng gượng gạo, hãy coi nơi đây như nhà mình.
Don't feel uneasy, just feel at home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây