山地气候
—
Gợi nhớ
Từ "山地气候" (shān dì qì hòu) nghĩa là "khí hậu vùng núi, khí hậu núi cao", ghép bởi: 山 (shān): núi + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất + 气 (qì): khí + 候 (hòu): chờ đợi.
Thành phần cấu tạo
山地气候
khí hậu vùng núi, khí hậu núi cao
山
土
也
气
亻
矦
Phân tích từ 山地气候
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khí hậu vùng núi, khí hậu núi cao
Ví dụ (3)
这里的山地气候昼夜温差大。
Khí hậu vùng núi ở đây chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn.
The mountain climate here has a large temperature difference between day and night.
山地气候影响了植物的生长。
Khí hậu vùng núi ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của thực vật.
The mountain climate affects plant growth.
山顶属于典型的寒冷山地气候。
Đỉnh núi thuộc kiểu khí hậu vùng núi lạnh giá điển hình.
The mountain summit has a typical cold mountain climate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây