玉米棒子
—
Gợi nhớ
Từ "玉米棒子" (yù mǐ bàng zi) mang nghĩa "bắp ngô, cùi ngô", kết hợp bởi 玉 (yù - ngọc): "Đá quý" + 米 (mǐ - mễ): "gạo" + 棒 (bàng - bổng): "giỏi" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玉: Ba viên đá quý được xâu chuỗi cẩn thận cùng dấu chấm ngọc lấp lánh bên hông tạo thành chuỗi đá quý, ngọc bích (玉). • Chữ 米: Những hạt nhỏ xếp đối xứng quanh bông lúa (木) tách vỏ trấu ra mang lại nguồn lương thực nuôi sống con người chính là hạt gạo (米). • Chữ 棒: Thanh gỗ quý (木) được hai tay trân trọng dâng lên (奉) làm phần thưởng cho người xuất sắc, biểu thị lời khen giỏi giang, tuyệt vời (棒). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 玉米棒子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bắp ngô, cùi ngô
Ví dụ (3)
地里剥好了许多玉米棒子。
Ngoài ruộng đã bóc xong nhiều bắp ngô.
Many ears of corn were husked in the field.
煮熟的玉米棒子非常香甜。
Bắp ngô luộc chín thơm ngọt vô cùng.
The boiled ears of corn are very sweet and fragrant.
老爷爷在院子里啃玉米棒子。
Ông cụ đang gặm bắp ngô trong sân.
The grandfather is nibbling an ear of corn in the yard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây