小霸王
—
Gợi nhớ
Từ "小霸王" (xiǎo bà wáng) mang nghĩa "kẻ bắt nạt, kẻ ngang ngược", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 霸 (bà - bá): "Bá chủ" + 王 (wáng - vương): "vua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 霸: Dưới cơn mưa gió bão bùng (雨), kẻ nắm giữ áo giáp da (革) dưới ánh trăng (月) dùng vũ lực thống trị thiên hạ chính là kẻ bá quyền, bá chủ (霸). • Chữ 王: Ba nét ngang tượng trưng cho Trời, Đất và Người được kết nối xuyên suốt bởi một trục dọc ở giữa (王) chính là bậc quốc vương, nhà vua (王).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 小霸王
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kẻ bắt nạt, kẻ ngang ngược
Ví dụ (3)
他在学校里经常欺负小同学,大家叫他小霸王。
Cậu ấy ở trường thường xuyên bắt nạt các bạn nhỏ, mọi người gọi cậu ấy là tiểu bá vương.
He often bullies younger students at school, so everyone calls him a little tyrant.
隔壁家的小孩子像个小霸王一样抢别人的玩具。
Đứa trẻ nhà bên cạnh như một tiểu bá vương giành đồ chơi của người khác.
The kid next door acts like a little tyrant, snatching other people's toys.
经过老师的教育,他不再当小霸王了。
Qua sự giáo dục của thầy cô, cậu ấy không còn làm tiểu bá vương nữa.
After the teacher's guidance, he stopped being a little tyrant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây