数千公里
—
Gợi nhớ
Từ "数千公里" (shù qiān gōng lǐ) nghĩa là "hàng nghìn ki-lô-mét", ghép bởi: 数 (shù / shǔ / shuò): số + 千 (qiān): một nghìn + 公 (gōng): công cộng + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).
Thành phần cấu tạo
数千公里
hàng nghìn ki-lô-mét
娄
攵
丿
十
八
厶
Phân tích từ 数千公里
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:hàng nghìn ki-lô-mét
Ví dụ (3)
这条古老的丝绸之路绵延数千公里,连接着东西方文明。
Con đường tơ lụa cổ đại này trải dài hàng nghìn ki-lô-mét, kết nối nền văn minh Đông và Tây.
This ancient Silk Road stretches for thousands of kilometers, connecting Eastern and Western civilizations.
候鸟每年都会飞越数千公里,去寻找温暖的越冬地。
Các loài chim di cư mỗi năm đều bay qua hàng nghìn ki-lô-mét để tìm nơi trú đông ấm áp.
Migratory birds fly thousands of kilometers every year to find a warm place to spend the winter.
尽管相隔数千公里,网络却让我们能够随时保持联系。
Dù cách xa hàng nghìn ki-lô-mét, mạng Internet vẫn giúp chúng ta có thể giữ liên lạc bất cứ lúc nào.
Although separated by thousands of kilometers, the internet allows us to keep in touch at any time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây