经济区
—
Gợi nhớ
Từ "经济区" (jīng jì qū) mang nghĩa "Khu kinh tế", kết hợp bởi 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 济 (jì - tế): "cứu giúp" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 济: Cùng nhau vượt qua dòng nước lớn (氵) một cách đồng đều, chỉnh tề (齐) để sang bờ an toàn, mang nghĩa qua sông và cứu giúp, cứu tế (济). • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 经济区
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khu kinh tế
Ví dụ (3)
这条铁路连结了南北两大核心经济区。
Tuyến đường sắt này nối liền hai khu kinh tế cốt lõi Bắc và Nam.
This railway connects the two core economic zones in the North and South.
政府决定在沿海城市设立一个新的自由贸易经济区。
Chính phủ quyết định thành lập một khu kinh tế thương mại tự do mới ở thành phố ven biển.
The government decided to set up a new free trade economic zone in the coastal city.
随着外资的涌入,该经济区的工业总产值连年翻番。
Với sự đổ vào của vốn đầu tư nước ngoài, tổng giá trị sản xuất công nghiệp của khu kinh tế này đã tăng gấp đôi liên tiếp trong nhiều năm.
With the influx of foreign capital, the total industrial output value of the economic zone has doubled year after year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây