篮球架
—
Gợi nhớ
Từ "篮球架" (lán qiú jià) nghĩa là "Trụ bóng rổ, cột bóng rổ", ghép bởi: 篮 (lán): cái rổ + 球 (qiú): bóng + 架 (jià): Giá đỡ.
Thành phần cấu tạo
篮球架
Trụ bóng rổ, cột bóng rổ
⺮
监
王
求
加
木
Phân tích từ 篮球架
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trụ bóng rổ, cột bóng rổ
Ví dụ (3)
那个山村小学非常贫困,操场上连一个篮球架都没有。
Trường tiểu học ở vùng núi đó vô cùng nghèo nàn, trên sân vận động đến một cái trụ bóng rổ cũng không có.
That mountain village primary school is very poor, without even a basketball hoop on the playground.
体育课上,男生们都在新买的篮球架下练习投篮。
Trong giờ thể dục, các nam sinh đều đang tập ném bóng dưới trụ bóng rổ mới mua.
During PE class, the boys are all practicing shooting hoops under the newly bought basketball stand.
刮了一夜台风,小区里的篮球架都被风吹倒了。
Trải qua một đêm bão, cột bóng rổ trong khu dân cư đã bị gió thổi đổ.
After a night of typhoon, the basketball hoops in the community were blown down by the wind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây